bợ đỡ

  1. flatter bassement
    • Bợ đỡ bọn nhà giàu
      flatter bassement les riches

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bợ đỡ
Anh ta luôn bợ đỡ ông chủ của mình.